sheet
US /ʃit/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
tờ (giấy); khăn trải giường
Ví dụ
Please write your name on the sign-in sheet at the door.
Vui lòng viết tên của bạn lên tờ đăng ký ở cửa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sheet gốc
sheeting
Động từVerb
sheet gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- leaftờ giấy trong tập sách
- bedsheetkhăn ga trải giường đệm
- panetấm kính, bản mỏng
Collocations
- Dễ clean white bed sheettấm khăn trải giường màu trắng sạch sẽ tinh tươm
- Trung print data on a spreadsheet sheetin dữ liệu trên một trang bảng tính văn phòng
- Khó present an audited balance sheet to directorstrình bày bảng cân đối kế toán đã kiểm toán lên hội đồng quản trị
- Cực khó a clean sheet of paper for historic reformmột tờ giấy trắng tinh khôi mở đường cho cuộc cải cách lịch sử