shape
US /ʃeɪp/
noun, verb Nền tảng · A2 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
hình dạng; định hình
Ví dụ
The designer chose a round shape for the new bottle.
Nhà thiết kế đã chọn hình tròn cho chiếc chai mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shape gốc
shaper
shaping
Động từVerb
shape gốc
Tính từAdj
shapely
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- formhình thái, hình dạng
- contourđường nét đường viền
- moldđúc khuôn, định hình
Collocations
- Dễ draw a round shapevẽ một hình thù tròn trịa xinh xắn
- Trung shape the company future strategyđịnh hình chiến lược tương lai dài hạn của công ty
- Khó shape macroeconomic policy for sustainable growthhoạch định chính sách kinh tế vĩ mô hướng tới tăng trưởng bền vững
- Cực khó take shape and gain unstoppable momentumdần dần thành hình và tích lũy được đà tiến không gì ngăn cản nổi