shade
US /ʃeɪd/
Nghĩa
bóng râm; sắc độ (màu)
Ví dụ
We ate lunch in the shade of a large tree in the park.
Chúng tôi ăn trưa dưới bóng một cái cây lớn trong công viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shade gốc
shading
shadiness
Động từVerb
shade gốc
Tính từAdj
shady
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- shadowbóng mát che phủ
- tintsắc độ đậm nhạt của màu
- nuancesắc thái tinh tế khác biệt
Collocations
- Dễ sit under tree shadengồi nghỉ ngơi dưới bóng râm mát của tán cây
- Trung choose the right shade of blue for the logochọn sắc độ màu xanh lam phù hợp nhất cho biểu trưng của công ty
- Khó distinguish subtle shades of meaning in legal textsphân biệt các sắc thái ý nghĩa tinh tế trong văn bản pháp luật
- Cực khó put earlier achievements entirely in the shadehoàn toàn làm lu mờ và che khuất mọi thành tựu đạt được trước đó