sexual
US /ˈsɛkʃuəl/
adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
thuộc tình dục, giới tính
Ví dụ
The company has a strict policy against sexual harassment at work.
Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sexuality
Động từVerb
—
Tính từAdj
sexual gốc
Trạng từAdv
sexually
Từ đồng nghĩa
- gender-relatedliên quan đến giới tính
- intimatethuộc về quan hệ thân mật
Collocations
- Dễ sexual orientation equalitysự bình đẳng về xu hướng tính dục
- Trung zero tolerance for sexual harassment in the officetuyệt đối không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối tình dục tại văn phòng
- Khó prosecute sexual discrimination violations vigorouslyxử lý nghiêm khắc các hành vi vi phạm phân biệt đối xử theo giới tính
- Cực khó dismantle pervasive sexual double standards in culturexóa bỏ tiêu chuẩn kép bất công về giới ăn sâu trong văn hóa