← ← Từ vựng A–Z

sex

US /sɛks/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giới tính

Ví dụ

Please indicate your age and sex on the registration form below.

Vui lòng ghi rõ tuổi và giới tính của bạn vào mẫu đăng ký bên dưới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sex gốc sexiness
Động từVerb
sex gốc
Tính từAdj
sexual sexy
Trạng từAdv
sexually

Từ đồng nghĩa

  • gendergiới tính theo định danh

Collocations

  • Dễ indicate sex on form
    ghi rõ giới tính trên tờ khai thông tin
  • Trung prohibit discrimination based on sex in hiring
    nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử theo giới tính khi tuyển dụng
  • Khó enforce equal pay laws regardless of worker sex
    thực thi luật trả lương bình đẳng bất kể giới tính của người lao động
  • Cực khó unravel complex evolutionary benefits of sexual reproduction
    làm sáng tỏ những lợi thế tiến hóa phức tạp của sinh sản hữu tính
Báo lỗi