sewer
US /ˈsuɚ/
Nghĩa
cống thoát nước thải
Ví dụ
Workers are repairing a broken sewer pipe under the main street.
Công nhân đang sửa một đường ống cống bị vỡ dưới con phố chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sewer gốc
sewing
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- drainrãnh thoát nước ngầm
- conduitống dẫn nước thải
- waste pipeđường ống dẫn chất thải
Collocations
- Dễ street sewer covernắp cống thoát nước trên đường phố
- Trung maintain urban sewer systems to prevent floodingbảo trì hệ thống cống rãnh đô thị để ngăn ngừa ngập lụt
- Khó invest in modern municipal storm sewer infrastructuređầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng cống thoát nước mưa đô thị hiện đại
- Cực khó illegal hazardous waste dumping into city sewershành vi xả trộm chất thải độc hại nguy hiểm vào hệ thống cống thành phố