← ← Từ vựng A–Z

severe

US /səˈvɪr/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

nghiêm trọng, khắc nghiệt

Ví dụ

Severe weather forced the airport to close for several hours.

Thời tiết khắc nghiệt buộc sân bay phải đóng cửa nhiều giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
severity severeness
Động từVerb
—
Tính từAdj
severe gốc
Trạng từAdv
severely

Từ đồng nghĩa

  • harshkhắc nghiệt, dữ dội
  • intensedữ dội, gay gắt
  • acutenghiêm trọng, cấp tính

Collocations

  • Dễ severe storm warning
    cảnh báo cơn giông bão nghiêm trọng
  • Trung experience severe supply chain disruptions
    trải qua tình trạng gián đoạn chuỗi cung ứng hết sức nghiêm trọng
  • Khó impose severe penal sanctions on corporate fraud
    áp dụng các chế tài hình sự nghiêm khắc trừng trị gian lận doanh nghiệp
  • Cực khó weather severe economic austerity with stoic fortitude
    vượt qua chính sách thắt lưng buộc bụng khắc nghiệt bằng sự kiên cường sắt đá
Báo lỗi