← ← Từ vựng A–Z

severance

US /ˈsevərəns/UK /ˈsevərəns/

noun Nâng cao · C1 Nhân sự

Nghĩa

Khoản trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động

Gói tài chính đền bù cho người lao động khi công ty cắt giảm biên chế hoặc giải thể.

Ví dụ

Staff members affected by the factory closure will receive a generous severance package.

Những nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc đóng cửa nhà máy sẽ nhận được gói trợ cấp thôi việc thỏa đáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
severance gốc
Động từVerb
sever
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • redundancy paykhoản bồi thường khi giảm biên chế
  • compensationtiền đền bù, thù lao

Collocations

  • Dễ receive severance pay
    nhận tiền trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng
  • Trung negotiate a generous executive severance package
    thương lượng một gói hỗ trợ thôi việc hậu hĩnh dành cho cấp quản lý
  • Khó calculate statutory severance pay obligations accurately
    tính toán chuẩn xác các nghĩa vụ chi trả tiền trợ cấp thôi việc theo luật
  • Cực khó severance of diplomatic relations preceding hostilities
    sự cắt đứt bang giao ngoại giao chính thức báo trước chiến sự nổ ra

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈsev/, âm giữa lướt nhẹ /ər/, kết thúc bằng /əns/.

Dễ nhầm lẫn

severe /sɪˈvɪr/

Severe là tính từ (nghiêm trọng, khốc liệt); severance là danh từ (khoản trợ cấp thôi việc).

Severance bắt nguồn từ động từ sever (cắt đứt); trong nhân sự luôn đi với severance package (gói đền bù nghỉ việc).

Báo lỗi