← ← Từ vựng A–Z

settlement

US /ˈsɛtəlmənt/

noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

sự thanh toán, dàn xếp, thỏa thuận

Ví dụ

Both companies reached a settlement after several weeks of discussion.

Cả hai công ty đạt được thỏa thuận sau nhiều tuần thảo luận.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
settlement gốc settle settler
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • agreementthỏa thuận chung cuộc
  • resolutionsự giải quyết ổn thỏa
  • paymentkhoản tiền thanh toán dứt điểm

Collocations

  • Dễ small rural settlement
    khu định cư nhỏ bé thanh bình ở vùng nông thôn
  • Trung reach a negotiated out-of-court settlement
    đạt được một thỏa thuận dàn xếp hòa giải ngoài tòa án
  • Khó facilitate the prompt settlement of international transactions
    tạo điều kiện thuận lợi cho việc quyết toán nhanh chóng các giao dịch quốc tế
  • Cực khó the contentious settlement provoked widespread unrest
    bản thỏa thuận dàn xếp gây tranh cãi đã châm ngòi cho làn sóng bất ổn rộng khắp
Báo lỗi