← ← Từ vựng A–Z

settle

US /ˈsɛtəl/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

giải quyết; định cư

Ví dụ

The two companies settled the dispute without going to court.

Hai công ty đã giải quyết tranh chấp mà không phải ra tòa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
settle gốc settlement settler
Động từVerb
settle gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • resolvegiải quyết êm đẹp tranh chấp
  • reconcilehòa giải mâu thuẫn
  • inhabitđịnh cư sinh sống

Collocations

  • Dễ settle down in a chair
    ngồi yên vị thảnh thơi trên chiếc ghế
  • Trung settle the unpaid bill promptly
    thanh toán dứt điểm hóa đơn tiền cước còn tồn đọng
  • Khó settle commercial disputes through binding arbitration
    dàn xếp giải quyết các tranh chấp thương mại qua trọng tài ràng buộc
  • Cực khó settle scores with bitter political adversaries
    thanh toán sòng phẳng các món nợ ân oán với những đối thủ chính trị
Báo lỗi