set
US /sɛt/
verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đặt, thiết lập; bộ
Ví dụ
We need to set a date for the next board meeting.
Chúng ta cần ấn định một ngày cho cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
set gốc
setting
Động từVerb
set gốc
Tính từAdj
set gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- placeđặt để vào vị trí
- arrangesắp xếp bố trí
- collectionbộ sưu tập nhóm vật
Collocations
- Dễ chess set on tablebộ bàn cờ vua bày sẵn trên bàn
- Trung set a clear goal for the teamthiết lập một mục tiêu rõ ràng và khả thi cho đội nhóm
- Khó set precedent for future judicial interpretationsthiết lập tiền lệ pháp lý cho các phán quyết tư pháp trong tương lai
- Cực khó have one's heart set upon unattainable perfectionmột lòng một dạ hướng tới sự hoàn hảo viển vông ngoài tầm với