service
US /ˈsɜːrvɪs/
Nghĩa
Dịch vụ; sự phục vụ dành cho khách hàng
Ví dụ
The hotel is known for its excellent service.
Khách sạn này nổi tiếng nhờ dịch vụ xuất sắc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
service gốc
servicing
Động từVerb
service gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assistancesự trợ giúp, hỗ trợ
- supportdịch vụ hỗ trợ khách hàng
- maintenancedịch vụ bảo trì bảo dưỡng
Collocations
- Dễ good customer servicedịch vụ khách hàng chu đáo tận tâm
- Trung subscribe to a monthly internet serviceđăng ký sử dụng gói dịch vụ mạng internet hằng tháng
- Khó recognize decades of distinguished public servicevinh danh và ghi nhận những thập kỷ phụng sự cộng đồng xuất sắc
- Cực khó pay lip service to values while undermining themnói đãi bôi ủng hộ các giá trị trong khi ngấm ngầm phá hoại chúng