← ← Từ vựng A–Z

server

US /ˈsɝvɚ/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

máy chủ; người phục vụ bàn

Ví dụ

The technician restarted the server after the website stopped responding.

Kỹ thuật viên khởi động lại máy chủ sau khi trang web ngừng phản hồi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
server gốc serving
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • hostmáy chủ hệ thống lưu trữ
  • waiternhân viên phục vụ bàn nam
  • attendantngười túc trực phục vụ

Collocations

  • Dễ friendly restaurant server
    người phục vụ bàn tại nhà hàng rất thân thiện
  • Trung backup data on the corporate file server
    sao lưu dữ liệu an toàn trên máy chủ tập tin của công ty
  • Khó deploy high-availability cloud server clusters
    triển khai các cụm máy chủ đám mây có độ sẵn sàng hoạt động cao
  • Cực khó mitigate distributed server denial of service onslaughts
    ngăn chặn các đợt tấn công từ chối dịch vụ phân tán ồ ạt vào máy chủ
Báo lỗi