← ← Từ vựng A–Z

serious

US /ˈsɪriəs/

adjective Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

nghiêm trọng; nghiêm túc

Ví dụ

The report describes a serious problem with the cooling system.

Báo cáo mô tả một vấn đề nghiêm trọng với hệ thống làm mát.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
seriousness
Động từVerb
—
Tính từAdj
serious gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • gravetrầm trọng, đáng quan ngại
  • severekhắc nghiệt, trầm trọng
  • earnestnghiêm túc, đứng đắn

Collocations

  • Dễ serious face expression
    nét mặt nghiêm túc không cười
  • Trung address a serious problem in office communication
    giải quyết một vấn đề nghiêm trọng trong giao tiếp nội bộ
  • Khó threaten serious consequences for regulatory violations
    đe dọa sẽ áp dụng các hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với hành vi vi phạm
  • Cực khó deadly serious about rooting out institutional decay
    cực kỳ nghiêm túc và quyết liệt trong việc quét sạch sự suy thoái thể chế
Báo lỗi