serial
US /ˈsɪˌriəl/
adjective Nâng cao · C1 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
theo chuỗi; số sê-ri
Ví dụ
Please write down the serial number printed on the back of the device.
Vui lòng ghi lại số sê-ri in ở mặt sau của thiết bị.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- consecutiveliên tiếp không gián đoạn
- sequentialtheo đúng trình tự
- successivekế tiếp nhau theo hàng
Collocations
- Dễ TV serial episodetập phim trong một bộ phim truyền hình nhiều tập
- Trung check the product serial number on the boxkiểm tra số sê-ri của sản phẩm in trên vỏ hộp
- Khó serial entrepreneur launching venture after venturedoanh nhân khởi nghiệp liên hoàn liên tục thành lập hết dự án này đến dự án khác
- Cực khó serial correlation anomalies corrupting regression modelsnhững dị thường tự tương quan chuỗi làm sai lệch các mô hình hồi quy