← ← Từ vựng A–Z

sequence

US /ˈsikwəns/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

trình tự, chuỗi

Ví dụ

Please follow the correct sequence of steps when starting the machine.

Vui lòng làm theo đúng trình tự các bước khi khởi động máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sequence gốc sequencer
Động từVerb
sequence gốc
Tính từAdj
sequent sequential
Trạng từAdv
sequentially

Từ đồng nghĩa

  • orderthứ tự sắp xếp
  • progressiontiến trình nối tiếp
  • serieschuỗi sự kiện liên hoàn

Collocations

  • Dễ number sequence order
    thứ tự sắp xếp của một dãy số
  • Trung follow the correct sequence of assembly steps
    tuân thủ đúng trình tự các bước lắp ráp linh kiện
  • Khó map the entire genome sequence of organisms
    giải mã toàn bộ trình tự bản đồ bộ gen của sinh vật
  • Cực khó a dizzying sequence of compounding catastrophes
    một chuỗi những thảm họa dồn dập nối tiếp nhau gây choáng váng
Báo lỗi