← ← Từ vựng A–Z

separately

US /ˈsɛpɚətli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

riêng biệt, tách riêng

Ví dụ

The two items will be shipped separately and may arrive on different days.

Hai mặt hàng sẽ được gửi riêng và có thể đến vào những ngày khác nhau.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
separately gốc

Từ đồng nghĩa

  • individuallytừng người một riêng rẽ
  • independentlymột cách độc lập
  • aparttách rời ra

Collocations

  • Dễ wrap each cup separately
    gói riêng từng chiếc cốc để tránh bị vỡ
  • Trung bill items separately for accounting purposes
    lập hóa đơn riêng cho từng hạng mục phục vụ công tác hạch toán
  • Khó evaluate merged entities separately under antitrust guidelines
    thẩm định riêng rẽ từng thực thể sáp nhập theo hướng dẫn chống độc quyền
  • Cực khó adjudicate distinct causes of action separately and seriatim
    xét xử phân định từng nguyên nhân khởi kiện riêng rẽ và theo thứ tự bài bản
Báo lỗi