sentence
US /ˈsɛntəns/
Nghĩa
câu (trong văn bản)
Ví dụ
Please read the first sentence of the instructions again carefully.
Vui lòng đọc lại cẩn thận câu đầu tiên của phần hướng dẫn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sentence gốc
Động từVerb
sentence gốc
Tính từAdj
sentential
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- phrasecụm từ, cách diễn đạt
- verdictbản tuyên án của tòa
- rulingphán quyết của thẩm phán
Collocations
- Dễ write a short sentenceviết một câu văn ngắn gọn rõ ràng
- Trung check spelling and grammar in every sentencekiểm tra chính tả và ngữ pháp cẩn thận trong từng câu văn bản
- Khó serve a custodial prison sentence for tax evasionchấp hành án phạt tù giam vì tội trốn lậu thuế nhà nước
- Cực khó commute a draconian death sentence to life imprisonmentgiảm bản án tử hình hà khắc xuống mức tù chung thân