sensitive
US /ˈsɛnsətɪv/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
nhạy cảm; dễ bị tác động
Ví dụ
Staff must handle sensitive customer information with great care.
Nhân viên phải xử lý thông tin nhạy cảm của khách hàng hết sức cẩn thận.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- delicatetinh tế, dễ tổn thương
- vulnerabledễ bị tác động xâm phạm
- responsivenhanh nhạy, dễ phản ứng
Collocations
- Dễ sensitive skin caresản phẩm chăm sóc dành cho làn da nhạy cảm
- Trung handle sensitive client data with extreme carexử lý dữ liệu nhạy cảm của khách hàng với sự cẩn trọng tối đa
- Khó navigate price sensitive market segments deftlykhéo léo điều hướng kinh doanh trong các phân khúc thị trường rất nhạy cảm về giá
- Cực khó a politically sensitive diplomatic tightrope walkmàn đi trên dây ngoại giao đầy nhạy cảm và cân não về mặt chính trị