← ← Từ vựng A–Z

senior

US /ˈsinjɚ/

adjective Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

cấp cao, thâm niên

Ví dụ

A senior manager will review your proposal and give feedback next week.

Một quản lý cấp cao sẽ xem xét đề xuất của bạn và phản hồi vào tuần tới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
senior gốc seniority
Động từVerb
—
Tính từAdj
senior gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • higher-rankingcó cấp bậc cao hơn
  • chiefđứng đầu, chỉ huy
  • veterandày dạn kinh nghiệm

Collocations

  • Dễ senior citizen discount
    chính sách giảm giá vé ưu đãi dành cho người cao tuổi
  • Trung senior manager overseeing operations
    người quản lý cấp cao phụ trách giám sát toàn bộ vận hành
  • Khó senior secured debt claims in liquidation proceedings
    quyền đòi nợ có bảo đảm ưu tiên cao nhất trong thủ tục thanh lý tài sản
  • Cực khó defer to the wisdom of the most senior statesman
    nhún nhường lắng nghe và tôn trọng sự thông thái của vị chính khách cao niên nhất
Báo lỗi