seminar
US /ˈsɛməˌnɑr/
Nghĩa
hội thảo chuyên đề
Ví dụ
A seminar on customer service will be held in the main hall.
Một hội thảo chuyên đề về dịch vụ khách hàng sẽ được tổ chức ở hội trường chính.
Từ đồng nghĩa
- workshopbuổi thực hành chuyên đề
- symposiumhội nghị bàn tròn học thuật
- conferencebuổi hội thảo thảo luận
Collocations
- Dễ attend a weekend seminartham dự một buổi hội thảo kỹ năng vào cuối tuần
- Trung conduct an interactive training seminar for new stafftổ chức buổi hội thảo đào tạo tương tác cho nhân viên mới
- Khó convene an international symposium and academic seminartriệu tập hội nghị chuyên đề và hội thảo học thuật quốc tế
- Cực khó deliver a seminal seminar redefining the disciplinechủ trì buổi hội thảo mang tính khai phá định hình lại toàn bộ bộ môn