← ← Từ vựng A–Z

semester

US /səˈmɛstɚ/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

học kỳ

Ví dụ

Classes for the spring semester begin in the middle of January.

Các lớp học kỳ mùa xuân bắt đầu vào giữa tháng Một.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
semester gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
semestral semestrial
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • termkỳ học trong niên khóa
  • academic periodgiai đoạn học tập trong năm

Collocations

  • Dễ spring semester exam
    kỳ thi cuối học kỳ mùa xuân
  • Trung register for university classes this semester
    đăng ký các môn học ở trường đại học trong học kỳ này
  • Khó spend an exchange semester at an overseas institution
    trải qua một học kỳ trao đổi sinh viên tại một viện đại học nước ngoài
  • Cực khó a grueling semester culminating in rigorous viva voce
    một học kỳ gian nan kết thúc bằng buổi vấn đáp bảo vệ luận án khắt khe
Báo lỗi