← ← Từ vựng A–Z

selection

US /səˈlɛkʃən/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

sự lựa chọn, tuyển chọn

Ví dụ

The store offers a wide selection of office furniture at low prices.

Cửa hàng có nhiều lựa chọn đồ nội thất văn phòng với giá thấp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
selection gốc selector
Động từVerb
Tính từAdj
selective
Trạng từAdv
selectively

Từ đồng nghĩa

  • choicesự chọn lựa ưa thích
  • assortmenttập hợp nhiều chủng loại
  • arraydải lựa chọn phong phú

Collocations

  • Dễ wide selection of books
    bộ sưu tập sách đa dạng phong phú để lựa chọn
  • Trung conduct a rigorous recruitment selection process
    tiến hành quy trình tuyển chọn nhân sự một cách nghiêm ngặt
  • Khó natural selection shaping evolutionary adaptations
    quy luật chọn lọc tự nhiên định hình các thích nghi tiến hóa
  • Cực khó make an eclectic selection defying conventional categorizations
    đưa ra sự lựa chọn đa dạng pha trộn phá vỡ mọi phân loại truyền thống
Báo lỗi