← ← Từ vựng A–Z

select

US /səˈlɛkt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chọn, lựa chọn

Ví dụ

Please select one of the three payment options shown on the screen.

Vui lòng chọn một trong ba phương thức thanh toán hiển thị trên màn hình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
selection selector selectivity
Động từVerb
select gốc
Tính từAdj
select gốc selective
Trạng từAdv
selectively

Từ đồng nghĩa

  • chooselựa chọn cẩn thận
  • pickchọn ra từ danh sách
  • opt forquyết định chọn phương án

Collocations

  • Dễ select items from the menu
    chọn các món ăn ngon từ thực đơn
  • Trung select the best vendor based on competitive bids
    lựa chọn nhà thầu tốt nhất dựa trên bảng chào giá cạnh tranh
  • Khó convene a select committee on monetary oversight
    triệu tập một ủy ban đặc trách chọn lọc về giám sát tiền tệ
  • Cực khó belong to a select coterie of visionary economists
    thuộc về nhóm tinh hoa chọn lọc những nhà kinh tế học có tầm nhìn
Báo lỗi