segment
US /ˈseɡmənt/UK /ˈseɡmənt/
noun, verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
Phân khúc thị trường hoặc nhóm khách hàng đặc thù; (v) phân khúc hóa
Khi là động từ, phát âm thường chuyển trọng âm thành /seɡˈment/.
Ví dụ
Our marketing strategy focuses on the premium market segment where profit margins are higher.
Chiến lược tiếp thị của chúng tôi tập trung vào phân khúc thị trường cao cấp nơi có biên lợi nhuận cao hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
segment gốc
segmentation
Động từVerb
segment gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- sectionphần, mục
- sectorkhu vực thị trường
- divisionsự phân chia
Collocations
- Dễ orange fruit segmentmúi cam mọng nước thơm ngon
- Trung target a lucrative consumer market segmentnhắm mục tiêu vào phân khúc thị trường người tiêu dùng béo bở
- Khó segment customer databases along behavioral metricsphân khúc cơ sở dữ liệu khách hàng theo các chỉ số hành vi
- Cực khó a stagnant segment dragging down group profitabilitymột mảng kinh doanh đình trệ kéo tụt lợi nhuận của toàn tập đoàn
Mẹo phát âm
Danh từ nhấn âm 1 /ˈseɡ-mənt/, động từ nhấn âm 2 /seɡ-ˈment/.
Dễ nhầm lẫn
sediment /ˈsedɪmənt/
Sediment là chất cặn lắng tích tụ; segment là phân khúc thị trường hoặc mẩu đoạn.
Market segment là phân khúc thị trường; TV segment là một chuyên mục phát sóng trên truyền hình.