← ← Từ vựng A–Z

seeker

US /ˈsikɚ/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

người tìm kiếm (vd job seeker)

Ví dụ

Job seekers lined up outside the building for the career fair.

Những người tìm việc xếp hàng bên ngoài tòa nhà để dự ngày hội việc làm.

Từ đồng nghĩa

  • applicantngười nộp đơn xin việc
  • searcherngười đi tìm kiếm
  • candidateứng viên tìm kiếm cơ hội

Collocations

  • Dễ active job seeker profile
    hồ sơ trực tuyến của người đang tích cực tìm kiếm việc làm
  • Trung connect job seekers with reputable employers
    kết nối những người tìm việc với các nhà tuyển dụng uy tín
  • Khó asylum seeker processing backlog at borders
    tình trạng ùn tắc hồ sơ xử lý người xin tị nạn tại các cửa khẩu
  • Cực khó an ardent seeker after metaphysical truth
    người nhiệt thành dấn thân kiếm tìm chân lý siêu hình tối thượng
Báo lỗi