seek
US /sik/
verb Nền tảng · A2 Nhân sự
Nghĩa
tìm kiếm; tìm cách
Ví dụ
The firm is seeking an experienced accountant to join its team.
Công ty đang tìm kiếm một kế toán có kinh nghiệm để gia nhập nhóm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
seek gốc
seeking
Động từVerb
seek gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- search fortìm kiếm kỹ lưỡng
- look fortìm kiếm quanh đây
- pursuetheo đuổi mục tiêu
Collocations
- Dễ seek advice from parentstìm kiếm lời khuyên bảo từ cha mẹ
- Trung seek professional legal counsel before signingtham vấn ý kiến luật sư chuyên nghiệp trước khi ký văn bản
- Khó actively seek redress for breach of fiduciary dutiestích cực tìm kiếm biện pháp bồi thường cho vi phạm nghĩa vụ ủy thác
- Cực khó seek solace in solitary contemplative pursuitstìm kiếm sự an ủi thanh thản trong những suy ngẫm tĩnh lặng một mình