seed
US /sid/
Nghĩa
hạt giống
Ví dụ
The farmer planted the seeds early in the spring.
Người nông dân đã gieo hạt vào đầu mùa xuân.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
seed gốc
seeder
Động từVerb
seed gốc
Tính từAdj
seedy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- grainhạt ngũ cốc mầm giống
- germmầm mống khởi đầu
- pithạt cứng của quả
Collocations
- Dễ plant a flower seedgieo một hạt giống hoa xuống đất màu
- Trung raise seed capital for a technology startupgọi vốn hạt giống ban đầu cho một công ty khởi nghiệp công nghệ
- Khó sow the seeds of future financial discordgieo rắc những mầm mống bất hòa về tài chính cho tương lai
- Cực khó go to seed through chronic neglect and inertiaxuống cấp tàn tạ do sự bỏ bê lâu ngày và thói trì trệ