see
US /si/
Nghĩa
thấy, nhìn; gặp
Ví dụ
You can see the full price list on our company website.
Bạn có thể xem bảng giá đầy đủ trên trang web của công ty chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- observequan sát kỹ lưỡng
- noticeđể ý thấy, nhận ra
- witnesschứng kiến tận mắt
Collocations
- Dễ see a movie with friendsđi xem một bộ phim hay cùng bạn bè
- Trung see the progress made on the projectchứng kiến tiến độ đạt được rõ rệt trong dự án
- Khó see eye to eye on contract termshoàn toàn đồng tình và nhất trí về các điều khoản hợp đồng
- Cực khó see the light at the end of the long tunnelnhìn thấy tia sáng hy vọng mở ra ở cuối đường hầm tăm tối