secure
US /sɪˈkjʊr/
adjective, verb Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
an toàn, bảo mật; đảm bảo
Ví dụ
Please use a secure password to protect your online account.
Vui lòng dùng mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản trực tuyến của bạn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- safean toàn, không nguy hiểm
- obtaingiành được, đạt được chắc chắn
- protectbảo vệ an ninh
Collocations
- Dễ make sure the door is securebảo đảm chắc chắn rằng cánh cửa đã được khóa kỹ
- Trung secure a reliable business loan from the bankvay được một khoản vốn kinh doanh đáng tin cậy từ ngân hàng
- Khó secure lucrative long-term government procurement contractsgiành được những hợp đồng cung ứng dài hạn béo bở từ chính phủ
- Cực khó remain secure in the knowledge of one's legal rectitudehoàn toàn vững tâm khi biết rõ hành vi của mình đúng đắn về pháp lý