secretary
US /ˈsɛkrəˌtɛri/
noun Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
thư ký
Ví dụ
The secretary scheduled the meeting and sent invitations to all participants.
Thư ký đã lên lịch cuộc họp và gửi lời mời cho tất cả người tham dự.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
secretary gốc
secretaryship
Động từVerb
—
Tính từAdj
secretarial
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- assistanttrợ lý hành chính
- administratorngười quản trị văn phòng
- clerknhân viên bàn giấy công chứng
Collocations
- Dễ office secretary dutiescác nhiệm vụ thường ngày của thư ký văn phòng
- Trung schedule appointments through the corporate secretarylên lịch các cuộc hẹn làm việc thông qua thư ký công ty
- Khó the company secretary ensured governance compliancethư ký công ty bảo đảm việc tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực quản trị
- Cực khó serve as cabinet secretary during constitutional crisisđảm nhận cương vị bộ trưởng nội các trong thời kỳ khủng hoảng hiến pháp