secret
US /ˈsikrət/
noun, adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
bí mật
Ví dụ
The recipe is a secret that only the chef knows.
Công thức này là một bí mật mà chỉ đầu bếp biết.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
secret gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
secret gốc
Trạng từAdv
secretly
Từ đồng nghĩa
- confidentialbảo mật tuyệt đối
- classifiedtối mật, xếp loại cơ mật
- hiddenđược giấu kín, ẩn giấu
Collocations
- Dễ keep a small secretgiữ một bí mật nhỏ cho bạn bè
- Trung protect trade secrets from competitorsbảo vệ bí mật thương mại không để rơi vào tay đối thủ
- Khó conduct top secret national intelligence briefingstiến hành các buổi báo cáo tình báo quốc gia tuyệt mật
- Cực khó an open secret widely whispered in the corridors of powerbí mật mở mà ai ai cũng xì xào bàn tán nơi hành lang quyền lực