← ← Từ vựng A–Z

secondary

US /ˈsɛkənˌdɛri/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thứ yếu; thứ cấp

Ví dụ

Price is a secondary concern compared with product quality.

Giá cả là mối quan tâm thứ yếu so với chất lượng sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
secondary gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
secondary gốc
Trạng từAdv
secondarily

Từ đồng nghĩa

  • subordinatephụ thuộc, cấp dưới
  • subsidiarybổ trợ, phụ trợ
  • minorthứ yếu, không trọng yếu

Collocations

  • Dễ secondary school teacher
    giáo viên dạy tại trường trung học cơ sở
  • Trung treat cost as a secondary consideration
    coi chi phí chỉ là một yếu tố cân nhắc thứ yếu sau chất lượng
  • Khó trade securities on the secondary market
    mua bán giao dịch chứng khoán trên thị trường thứ cấp
  • Cực khó mitigate secondary systemic contagion risks
    ngăn chặn rủi ro lây lan hệ thống cấp thứ cấp trên thị trường tài chính
Báo lỗi