seat
US /sit/
Nghĩa
chỗ ngồi
Ví dụ
I reserved a window seat on the morning flight to Tokyo.
Tôi đã đặt một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trên chuyến bay buổi sáng đến Tokyo.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
seat gốc
seating
Động từVerb
seat gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- placechỗ ngồi được ấn định
- chairghế ngồi làm việc/khách
- stallghế ngồi theo hàng rạp hát
Collocations
- Dễ take a comfortable seatngồi vào một chỗ ngồi êm ái dễ chịu
- Trung reserve an aisle seat on the flightđặt trước ghế ngồi cạnh lối đi trên chuyến bay công tác
- Khó win a coveted seat on the executive boardgiành được một chiếc ghế đáng thèm muốn trong hội đồng quản trị
- Cực khó fly by the seat of one's pants without a roadmaphành động hoàn toàn theo cảm tính mò mẫm mà không có lộ trình bài bản