seasonal
US /ˈsizənəl/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Ăn uống
Nghĩa
theo mùa
Ví dụ
The shop hires seasonal workers during the busy holiday period each year.
Cửa hàng thuê nhân viên thời vụ trong giai đoạn lễ bận rộn hằng năm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
seasonal gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
seasonal gốc
Trạng từAdv
seasonally
Từ đồng nghĩa
- periodiccó tính chu kỳ lặp lại
- cyclicaltheo chu kỳ mùa vụ
Collocations
- Dễ seasonal fruit varietycác loại hoa quả tươi ngon theo từng mùa
- Trung manage seasonal fluctuations in consumer demandquản trị các đợt biến động theo mùa vụ trong nhu cầu mua sắm
- Khó employ seasonal agricultural labor under temporary visasthuê mướn lao động nông nghiệp thời vụ theo diện thị thực ngắn hạn
- Cực khó adjust macroeconomic metrics for seasonal variancehiệu chỉnh các chỉ số kinh tế vĩ mô để loại bỏ sai lệch yếu tố mùa vụ
- Trung seasonal menuthực đơn theo mùa tươi ngon