search
US /sɝtʃ/
verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
tìm kiếm
Ví dụ
We are searching for a qualified accountant to join our finance team.
Chúng tôi đang tìm kiếm một kế toán có trình độ để gia nhập nhóm tài chính.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
search gốc
searcher
Động từVerb
search gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- seektìm kiếm, mưu cầu
- look fortìm kiếm đồ đạc/người
- huntlùng sục tìm kiếm
Collocations
- Dễ search for lost keystìm kiếm chùm chìa khóa bị đánh rơi
- Trung search the employee database for qualified candidatestra cứu cơ sở dữ liệu nhân viên để tìm ứng viên phù hợp
- Khó execute a judicial search warrant on premisesthi hành lệnh khám xét nơi ở và làm việc do tòa án phê chuẩn
- Cực khó search high and low without uncovering a tracetìm kiếm khắp nơi hang cùng ngõ hẻm mà chẳng tìm ra chút dấu vết