← ← Từ vựng A–Z

sea

US /si/

noun Nền tảng · A2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

biển

Ví dụ

The hotel offers a wonderful view of the sea from every room.

Khách sạn có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp từ mọi phòng.

Từ đồng nghĩa

  • oceanđại dương bao la
  • deepvùng biển sâu

Collocations

  • Dễ swim in the blue sea
    bơi lội trong làn nước biển trong xanh
  • Trung transport freight by sea cargo containers
    vận chuyển hàng hóa bằng các công-ten-nơ đường biển
  • Khó drill for crude oil in deep sea reservoirs
    khoan thăm dò dầu thô tại các mỏ nằm sâu dưới đáy biển
  • Cực khó feel entirely at sea when deciphering regulations
    cảm thấy hoàn toàn hoang mang mất phương hướng khi đọc các quy định
Báo lỗi