← ← Từ vựng A–Z

sculpture

US /ˈskʌlptʃɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

tác phẩm điêu khắc

Ví dụ

A large sculpture stands in front of the city museum.

Một tác phẩm điêu khắc lớn đặt trước bảo tàng thành phố.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sculpture gốc sculptor sculpturer
Động từVerb
sculpture gốc sculpt
Tính từAdj
sculptural
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • statuebức tượng tạc điêu khắc
  • carvingtác phẩm chạm trổ, khắc gỗ

Collocations

  • Dễ marble stone sculpture
    bức tượng điêu khắc tinh xảo bằng đá cẩm thạch
  • Trung display contemporary sculpture in the corporate lobby
    trưng bày tác phẩm điêu khắc đương đại tại sảnh trụ sở công ty
  • Khó commission an outdoor bronze sculpture from a master
    đặt hàng bậc thầy nghệ thuật đúc bức tượng điêu khắc đồng ngoài trời
  • Cực khó sculpture molded with breath-taking anatomical verisimilitude
    tác phẩm điêu khắc được tạc với độ chân thực giải phẫu đến nghẹt thở
Báo lỗi