← ← Từ vựng A–Z

screen

US /skrin/

noun Nền tảng · A2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

màn hình

Ví dụ

The presentation was displayed on a large screen at the front.

Bài thuyết trình được chiếu trên một màn hình lớn ở phía trước.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
screen gốc screener screening
Động từVerb
screen gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • displaymàn hình hiển thị điện tử
  • monitormàn hình máy tính hiển thị
  • dividertấm vách ngăn che chắn

Collocations

  • Dễ computer monitor screen
    màn hình hiển thị của máy tính cá nhân
  • Trung screen job candidates based on qualifications
    sàng lọc ứng viên xin việc dựa trên bằng cấp chuyên môn
  • Khó screen luggage for security contraband
    soi chiếu kiểm tra hành lý để phát hiện hàng lậu cấm
  • Cực khó use legitimate concerns as a smoke screen for greed
    lấy những quan ngại chính đáng làm bình phong hỏa mù che đậy lòng tham
Báo lỗi