scream
US /skrim/
Nghĩa
la hét, hét lên
Ví dụ
The audience began to scream when the band appeared.
Khán giả bắt đầu la hét khi ban nhạc xuất hiện.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
scream gốc
screamer
screaming
Động từVerb
scream gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- shriekthét lên the thé
- yellquát to, hét lớn
- shoutla to, gọi giật giọng
Collocations
- Dễ scream with excitementhét lên vì vui sướng phấn khích
- Trung do not scream at team members during criseskhông được to tiếng la hét vào mặt thành viên nhóm khi gặp khủng hoảng
- Khó scream blue murder about perceived slightsla làng phản đối ầm ĩ về những điều xem như xúc phạm nhỏ nhặt
- Cực khó silence that screams louder than impassioned oratorysự im lặng thét gào còn vang dội hơn cả những bài hùng biện nảy lửa