← ← Từ vựng A–Z

score

US /skɔr/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

điểm số

Ví dụ

Applicants with a high test score will be invited for an interview.

Ứng viên có điểm kiểm tra cao sẽ được mời phỏng vấn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
score gốc scorer scoring
Động từVerb
score gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • markđiểm số bài kiểm tra
  • gradeđiểm xếp loại học tập
  • ratingđiểm đánh giá xếp hạng

Collocations

  • Dễ soccer match final score
    tỷ số cuối cùng của trận đấu bóng đá
  • Trung achieve a high score on the certification exam
    đạt điểm số cao trong kỳ thi lấy chứng chỉ nghiệp vụ
  • Khó settle an old score during boardroom debates
    thanh toán món nợ ân oán cũ trong các cuộc tranh luận tại phòng họp
  • Cực khó scores of disgruntled investors demanding restitution
    hàng tá nhà đầu tư phẫn nộ cùng lên tiếng đòi bồi thường tài chính
Báo lỗi