scope
US /skoʊp/
Nghĩa
phạm vi
Ví dụ
We must define the scope of the project before assigning any tasks.
Chúng ta phải xác định phạm vi dự án trước khi giao bất kỳ nhiệm vụ nào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
scope gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
scopal
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rangephạm vi, tầm bao quát
- extentmức độ rộng lớn, quy mô
- breadthbề rộng, tầm bao quát
Collocations
- Dễ within the scope of worknằm trong phạm vi công việc được giao
- Trung define project scope before signing the contractxác định rõ phạm vi dự án trước khi đặt bút ký hợp đồng
- Khó broaden the analytical scope of macroeconomic modelsmở rộng phạm vi phân tích của các mô hình kinh tế vĩ mô
- Cực khó scope creep threatening project profitabilityhiện tượng phình to phạm vi dự án đe dọa trực tiếp biên lợi nhuận