scientific
US /ˌsaɪənˈtɪfɪk/
adjective Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
thuộc khoa học
Ví dụ
The team published its scientific findings in a respected journal.
Nhóm đã công bố kết quả khoa học của mình trên một tạp chí uy tín.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
scientific gốc
Trạng từAdv
scientifically
Từ đồng nghĩa
- empiricaldựa trên thực nghiệm
- systematiccó hệ thống, khoa học
- technologicalthuộc kỹ thuật công nghệ
Collocations
- Dễ scientific experiment at schoolthí nghiệm khoa học vui tại trường
- Trung publish findings in peer-reviewed scientific journalscông bố phát hiện trên các tạp chí khoa học có bình duyệt
- Khó employ rigorous scientific methodology in risk assessmentsáp dụng phương pháp luận khoa học nghiêm ngặt trong đánh giá rủi ro
- Cực khó debunk spurious claims lacking scientific underpinningbác bỏ các tuyên bố ngụy tạo thiếu nền tảng khoa học xác đáng