schedule
US /ˈskedʒuːl/
noun, verb Cốt lõi · B1 Văn phòng Kinh doanh chung
Nghĩa
Lịch trình, kế hoạch thời gian / Lên lịch, sắp xếp thời gian
Từ xuất hiện với tần suất cao bậc nhất trong TOEIC Speaking (lịch họp, giờ bay, thời hạn công việc).
Ví dụ
Despite the bad weather conditions, the construction project was completed ahead of schedule.
Bất chấp điều kiện thời tiết xấu, dự án xây dựng đã được hoàn thành trước tiến độ đề ra.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- timetablethời gian biểu
- agendachương trình nghị sự
Collocations
- Dễ daily class schedulethời khóa biểu các lớp học mỗi ngày
- Trung fall behind the project schedulebị chậm trễ tiến độ so với kế hoạch đã đề ra
- Khó adhere rigorously to tight construction schedulestuân thủ nghiêm ngặt lịch trình thi công công trình sít sao
- Cực khó run ahead of schedule through superlative coordinationvề đích trước thời hạn nhờ công tác điều phối xuất sắc tuyệt vời
Mẹo phát âm
Giọng Mỹ (US) phát âm là /ˈskedʒuːl/ (bắt đầu bằng âm /sk-/), trong khi giọng Anh (UK) thường đọc là /ˈʃedʒuːl/ (bắt đầu bằng âm /ʃ/). Trong TOEIC ưu tiên giọng US.
Dễ nhầm lẫn
scheme /skiːm/ — kế hoạch có hệ thống, mưu đồ
Schedule là thời gian biểu cụ thể; scheme mang nghĩa chương trình kế hoạch lớn hoặc mưu tính.
timetable
Timetable chủ yếu dùng cho phương tiện công cộng/trường học; schedule dùng cho công việc kinh doanh và lịch trình cá nhân.