scene
US /sin/
Nghĩa
cảnh (phim); hiện trường
Ví dụ
The final scene of the movie was filmed on a quiet beach.
Cảnh cuối của bộ phim được quay trên một bãi biển yên tĩnh.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
scene gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
scenic
Trạng từAdv
scenically
Từ đồng nghĩa
- settingbối cảnh hiện trường
- viewquang cảnh thu vào tầm mắt
- sitehiện trường xảy ra vụ việc
Collocations
- Dễ movie scene clipđoạn trích một cảnh trong bộ phim hay
- Trung arrive at the crime scene promptlynhanh chóng có mặt phong tỏa hiện trường xảy ra vụ án
- Khó make a quiet exit from the political scenelặng lẽ rút lui khỏi vũ đài chính trường nhiều biến động
- Cực khó make an embarrassing scene in publiclàm ầm ĩ một trận đáng xấu hổ ngay chốn đông người