← ← Từ vựng A–Z

scare

US /skɛr/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

làm hoảng sợ

Ví dụ

The loud noise scared the children in the waiting room.

Tiếng ồn lớn đã làm lũ trẻ trong phòng chờ hoảng sợ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
scare gốc scarer
Động từVerb
scare gốc
Tính từAdj
scarey
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • frightenlàm cho hoảng sợ
  • terrifylàm khiếp sợ, kinh hoàng
  • alarmbáo động, làm giật mình

Collocations

  • Dễ scare a little dog
    làm cho một chú cún con giật mình sợ hãi
  • Trung avoid scare tactics in marketing campaigns
    tránh áp dụng các chiêu thức hù dọa trong chiến dịch tiếp thị
  • Khó scare away prospective foreign investors
    làm kinh sợ và đuổi chạy các nhà đầu tư nước ngoài tiềm năng
  • Cực khó scared out of one's wits by sudden insolvency
    hồn xiêu phách lạc trước tin doanh nghiệp bị vỡ nợ đột ngột
Báo lỗi