← ← Từ vựng A–Z

scan

US /skæn/

verb, noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

quét (tài liệu), xem lướt

Ví dụ

Please scan the signed form and send it to us by email.

Vui lòng quét biểu mẫu đã ký và gửi cho chúng tôi qua email.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
scan gốc scanner scanning
Động từVerb
scan gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • skimđọc lướt qua nhanh
  • digitizesố hóa tài liệu quét
  • examinesoi chiếu, kiểm tra kỹ

Collocations

  • Dễ scan a photo
    quét một bức ảnh lưu vào máy tính
  • Trung scan documents and send via email
    quét tài liệu giấy và gửi đính kèm qua thư điện tử
  • Khó scan financial statements for anomalous transactions
    soát xét các báo cáo tài chính để truy tìm giao dịch bất thường
  • Cực khó perform high-resolution volumetric tomographic scan
    thực hiện quét chụp cắt lớp thể tích phân giải cao trong y học
Báo lỗi