← ← Từ vựng A–Z

scale

US /skeɪl/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

quy mô; thang đo

Ví dụ

The company is planning to expand its operations on a global scale.

Công ty đang lên kế hoạch mở rộng hoạt động trên quy mô toàn cầu.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
scale gốc scalage scaling
Động từVerb
scale gốc
Tính từAdj
scaly scalar scaley
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • sizekích thước, quy mô
  • proportiontỷ lệ đo lường
  • dimensionchiều hướng, tầm vóc quy mô

Collocations

  • Dễ weigh luggage on the scale
    cân hành lý trên chiếc cân ở sân bay
  • Trung achieve economies of scale in production
    đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô trong sản xuất
  • Khó scale up operations internationally
    mở rộng nâng tầm quy mô hoạt động trên trường quốc tế
  • Cực khó tip the scales decisively in favor of victory
    làm nghiêng hẳn cán cân quyết định chiến thắng về một phía
Báo lỗi