satisfaction
US /ˌsætɪsˈfækʃn/UK /ˌsætɪsˈfækʃn/
Nghĩa
Sự hài lòng, sự thỏa mãn về chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm
Mục tiêu hàng đầu trong quản trị trải nghiệm khách hàng.
Ví dụ
Recent surveys show an 85% rate of customer satisfaction with our online banking services.
Các cuộc khảo sát gần đây cho thấy tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt 85% đối với các dịch vụ ngân hàng trực tuyến của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
satisfaction gốc
satisfier
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
satisfactorily
Từ đồng nghĩa
- contentmentsự bằng lòng
- pleasuresự vui vẻ, hài lòng
Collocations
- Dễ smile with satisfactionmỉm cười với sự hài lòng mãn nguyện
- Trung measure customer satisfaction through surveysđo lường mức độ hài lòng của khách hàng thông qua khảo sát
- Khó express profound satisfaction with negotiation outcomesbày tỏ sự hài lòng sâu sắc trước kết quả của cuộc đàm phán
- Cực khó derive immense intellectual satisfaction from discoverytìm thấy sự thỏa mãn trí tuệ tột bậc từ những khám phá mới mẻ
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈfæk/, đuôi kết thúc là /ʃn/ cong môi.
Dễ nhầm lẫn
satisfy /ˈsætɪsfaɪ/
Satisfy là động từ làm thỏa mãn; satisfaction là danh từ sự hài lòng.
Customer satisfaction = sự hài lòng của khách; job satisfaction = sự thỏa mãn với công việc hiện tại.