← ← Từ vựng A–Z

sand

US /sænd/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cát

Ví dụ

Children were building castles in the sand near the hotel.

Bọn trẻ đang xây lâu đài cát gần khách sạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sand gốc sander sandiness
Động từVerb
sand gốc
Tính từAdj
sandy
Trạng từAdv
—

Collocations

  • Dễ play in the soft sand
    vui chơi trên bãi cát mịn màng
  • Trung sand down wooden surfaces before painting
    đánh ráp nhẵn bề mặt gỗ bằng giấy nhám trước khi sơn
  • Khó construct infrastructure upon shifting sand foundations
    xây dựng cơ sở hạ tầng trên nền móng cát lún dễ sụt lở
  • Cực khó bury one's head in the sand like an ostrich
    vùi đầu vào cát như đà điểu để trốn tránh thực tế phũ phàng
Báo lỗi